khang gia house

Hợp Đồng Xây Dựng Phần Thô: Checklist Các Điều Khoản Gia Chủ Cần Kiểm Tra

Hợp đồng xây dựng phần thô không đơn thuần là giấy tờ để ký trước ngày khởi công. Đây là cơ sở để kiểm soát vật tư, tiến độ, chi phí, trách nhiệm của nhà thầu và cũng là căn cứ bảo vệ quyền lợi gia chủ nếu phát sinh tranh chấp trong quá trình xây dựng.

Sau hơn 15 năm đồng hành cùng hàng trăm công trình, Khang Gia House nhận thấy nhiều vấn đề phát sinh không đến từ kỹ thuật thi công mà bắt đầu từ một bản hợp đồng thiếu chi tiết hoặc chưa được đọc kỹ trước khi ký.

Bài viết này được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế trong quá trình soạn thảo và triển khai hàng trăm hợp đồng thi công xây dựng phần thô, với mong muốn giúp gia chủ hiểu đúng các điều khoản quan trọng, chủ động bảo vệ quyền lợi của mình, ký chắc tay hơn và yên tâm hơn trong suốt quá trình xây dựng.

hợp đồng xây dựng phần thô

Hợp đồng xây dựng phần thô là gì? Tại sao nó quan trọng hơn bạn nghĩ?

Phần thô là toàn bộ kết cấu chịu lực tạo nên sức bền của một ngôi nhà, bao gồm móng, cột, dầm, sàn bê tông cốt thép, tường xây, trát tường và các hạng mục kỹ thuật âm tường như điện, nước, thoát sàn. Một khi phần thô đã đổ bê tông xong, không ai có thể nhìn thấy những gì nằm bên trong nữa.

Hợp đồng xây dựng phần thô là văn bản pháp lý ràng buộc giữa chủ đầu tư (bạn – bên A) và nhà thầu thi công (bên B), quy định rõ phạm vi công việc, chủng loại vật tư, tiến độ, giá trị, điều kiện thanh toán và trách nhiệm bảo hành. Nói đơn giản, đây là “bản khế ước” bảo vệ bạn trong suốt quá trình xây dựng.

Tại sao hợp đồng phần thô lại quan trọng hơn hợp đồng hoàn thiện? Vì khi phần thô có vấn đề, chi phí khắc phục có thể gấp 3-5 lần so với sửa lỗi hoàn thiện. Một thanh thép thiếu đường kính, một lớp bê tông không đủ mác, một hệ thống thoát nước âm sàn bị hở âm thầm nhiều năm mới lộ ra. Đến lúc đó, sửa được là may.

 💡 Lưu ý: Phần thô chiếm khoảng 55 – 65% tổng chi phí xây dựng một ngôi nhà phố thông thường. Đây là khoản đầu tư lớn nhất và ít “nhìn thấy” nhất, chính vì vậy hợp đồng càng cần phải chi tiết và chặt chẽ.

Căn cứ pháp lý của hợp đồng thi công xây dựng phần thô

Nhiều người ngạc nhiên khi biết rằng hợp đồng xây dựng nhà ở dân dụng được điều chỉnh bởi một hệ thống pháp luật khá chặt chẽ. Hiểu được các căn cứ pháp lý này giúp bạn biết mình được bảo vệ đến đâu và yêu cầu nhà thầu đến mức nào.

Hợp đồng thi công phần thô chuẩn pháp lý cần dựa trên 4 văn bản chính:

  • Luật Xây dựng số 62/2020/QH14: Quy định về quyền và nghĩa vụ các bên, yêu cầu về giấy phép xây dựng, quản lý chất lượng công trình.
  • Bộ luật Dân sự 2015: Điều chỉnh các giao dịch dân sự, trong đó có hợp đồng dịch vụ giữa cá nhân và doanh nghiệp.
  • Luật Thương mại 2005: Áp dụng khi một bên là doanh nghiệp, quy định rõ về thưởng, phạt hợp đồng.
  • Nghị định 37/2015/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết về hợp đồng xây dựng và sửa chữa nhà ở tư nhân, bao gồm nội dung bắt buộc phải có trong hợp đồng.

Lưu ý thực tế: Khi một nhà thầu đưa cho bạn tờ hợp đồng viết tay vài dòng, không có căn cứ pháp lý, không có phụ lục vật tư đính kèm – đó là dấu hiệu cảnh báo. Hãy yêu cầu hợp đồng đầy đủ theo đúng quy định pháp luật trước khi đặt bút ký.

hợp đồng thi công xây dựng phần thô

Cấu trúc của một mẫu hợp đồng xây dựng phần thô chuẩn

Dựa vào kinh nghiệm soạn thảo và thực thi hàng trăm hợp đồng, Khang Gia House khẳng định: một hợp đồng thi công xây dựng phần thô đúng chuẩn phải có ít nhất 11 điều khoản cốt lõi. Thiếu một trong số này, gia chủ đang chấp nhận rủi ro.

Điều khoản về nội dung hợp đồng

Nội dung hợp đồng phần thô cần ghi rõ: địa chỉ công trình, giá trị hợp đồng, ngày dự kiến khởi công và tổng thời gian thi công. Phụ lục dự toán khối lượng phải được đính kèm như một phần không thể tách rời.

Ví dụ từ hợp đồng thực tế của Khang Gia House: một công trình nhà phố 3 tầng tại Thủ Đức có giá trị hợp đồng là 757.800.000 đồng, thời gian thi công 105 ngày làm việc, với phụ lục khối lượng chi tiết từng hạng mục từ móng, sàn tầng 1 đến sân thượng và mái bê tông.

💡 Lưu ý: Hãy yêu cầu đọc kỹ phụ lục dự toán khối lượng trước khi ký hợp đồng. Đây là nơi ẩn chứa nhiều rủi ro phát sinh nhất nếu thiếu chi tiết.

Bảng quy định vật tư – phần quan trọng của hợp đồng phần thô

Đây là phần mà nhiều gia chủ bỏ qua nhưng lại quyết định đến 70% chất lượng ngôi nhà. Bảng quy định vật tư phải liệt kê rõ từng loại vật liệu, thương hiệu cụ thể và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Một bảng vật tư chuẩn cho phần thô thường bao gồm:

  • Thép xây dựng: Ghi rõ thương hiệu (Việt Nhật, Pomina, Hòa Phát), đường kính (phi 10, phi 16) và vị trí sử dụng từng loại.
  • Xi măng: Thương hiệu uy tín như INSEE (Holcim), Hà Tiên, Sao Mai – không được thay thế bằng xi măng không rõ nguồn gốc.
  • Bê tông: Ghi rõ mác bê tông, phương thức trộn (thủ công hay bê tông thương phẩm), vị trí áp dụng từng mác.
  • Gạch xây: Loại gạch, kích thước, nguồn gốc (gạch Tuynel Bình Dương, Đồng Nai).
  • Chống thấm: Thương hiệu (Kova, Sika), phạm vi áp dụng (sân thượng, ban công, toilet).
  • Hệ thống điện, nước âm: Hãng dây điện (Cadivi), ống nước (Bình Minh), tủ điện (Panasonic).

Từ thực tế thi công: Khang Gia House từng tiếp nhận tư vấn cho gia chủ có hợp đồng chỉ ghi chung chung “thép đúng tiêu chuẩn”, “xi măng loại tốt”. Kết quả là nhà thầu cũ dùng thép phế liệu không rõ nguồn gốc. Khi phát hiện, bê tông đã đổ xong và không thể kiểm tra bên trong. Bài học: không có tên thương hiệu trong hợp đồng nghĩa là không có gì bảo vệ gia chủ cả.

hợp đồng thi công xây dựng nhà ở phần thô

Điều khoản về giá trị và phương thức thanh toán

Đây là điều khoản tạo ra sự khác biệt lớn nhất giữa một hợp đồng chuyên nghiệp và một hợp đồng có thể gây rủi ro cho gia chủ. Cấu trúc thanh toán theo tiến độ thi công là nguyên tắc vàng, đảm bảo nhà thầu chỉ nhận tiền khi công việc đã hoàn thành và nghiệm thu đạt yêu cầu.

Cấu trúc thanh toán theo tiến độ của một hợp đồng xây nhà phần thô chuẩn:

Đợt Mốc Nghiệm Thu Tỷ Lệ (%)
Đợt 1 Xong phần móng 20%
Đợt 2 Xong bê tông sàn tầng 1 15%
Đợt 3 Xong bê tông sàn tầng 2 15%
Đợt 4 Xong bê tông sàn sân thượng 15%
Đợt 5 Xong bê tông sàn mái 10%
Đợt 6 Xây tô xong, lát gạch 85% 10%
Đợt 7 Lát gạch hoàn tất 7%
Đợt 8 Hoàn thành, bàn giao 5%
Bảo hành Giữ lại bảo hành 12 tháng 3%

Điểm đặc biệt quan trọng: không nên đồng ý với bất kỳ yêu cầu tạm ứng lớn nào trước khi khởi công. Khi nhà thầu yêu cầu tạm ứng 30-50% ngay từ đầu, đó thường là dấu hiệu của nhà thầu thiếu năng lực tài chính hoặc sẽ bán thầu lại cho bên khác.

 💡 Lưu ý: Hãy chia nhỏ mốc thanh toán gắn với từng giai đoạn nghiệm thu cụ thể. Mỗi lần thanh toán nên có biên bản xác nhận khối lượng và biên bản thu tiền làm căn cứ sau này.

Điều khoản về điều chỉnh giá và phát sinh

Phát sinh trong xây dựng là điều gần như không thể tránh khỏi hoàn toàn. Vấn đề không phải là có phát sinh hay không, mà là phát sinh được xử lý như thế nào và ai chịu chi phí. Một hợp đồng thi công xây dựng phần thô tốt cần quy định rõ ít nhất ba tình huống:

  • Phát sinh có đơn giá trong phụ lục: Áp dụng đơn giá đã thỏa thuận trong phụ lục đính kèm.
  • Phát sinh chưa có đơn giá: Hai bên thỏa thuận đơn giá mới dựa trên giá thị trường địa phương tại thời điểm phát sinh.
  • Khối lượng thay đổi trên 20%: Hai bên ngồi lại thỏa thuận đơn giá mới, không áp dụng đơn giá cũ.

Ba điều khoản bảo vệ quyền lợi gia chủ hay bị bỏ sót nhất

Điều khoản nghiệm thu từng giai đoạn

Quyền nghiệm thu của bên A không chỉ là quyền xem lại, đó là quyền từ chối thanh toán nếu công việc chưa đạt yêu cầu. Hợp đồng cần quy định rõ: nghiệm thu từng công việc, từng bộ phận, từng hạng mục trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

Các tiêu chí nghiệm thu cụ thể cần ghi trong hợp đồng bao gồm: tường không thấm nước, không cong vênh, không nghiêng; sàn toilet và ban công không thấm; cột, dầm không lồi lõm sau khi tô trát; gạch lát nền thẳng mặt; ống ngầm được kiểm tra áp lực trước khi lấp.

Điều khoản xử phạt vi phạm

Một hợp đồng không có điều khoản phạt nghĩa là nhà thầu không có áp lực gì để hoàn thành đúng tiến độ hay đảm bảo chất lượng. Mức phạt chuẩn trong ngành thường dao động từ 0,05% đến 0,2% giá trị hợp đồng cho mỗi ngày chậm tiến độ, và phạt 2% giá trị hợp đồng khi vi phạm về chất lượng.

Đặc biệt quan trọng: hợp đồng cần có điều khoản xử lý rõ ràng trong trường hợp nhà thầu bán thầu. Đây là hành vi phổ biến gây ra nhiều hệ lụy nhất trong ngành xây dựng dân dụng tại Việt Nam. Khi bên B bán thầu lại cho bên thứ ba, trách nhiệm về chất lượng bị xóa nhòa và bạn không biết ai đang thực sự xây nhà cho mình.

hợp đồng thi công phần thô

Điều khoản bảo hành dài hạn

Đây là điều khoản mà nhiều gia chủ không đọc kỹ vì nghĩ “xây xong rồi thì hết hợp đồng”. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Bảo hành chính là cam kết dài hạn nhất mà nhà thầu dành cho bạn, và nó phản ánh mức độ tự tin của họ vào chất lượng công trình.

Cấu trúc bảo hành chuẩn trong hợp đồng xây dựng phần thô:

Hạng Mục Thời Hạn Bảo Hành
Kết cấu, khung xương nhà 10 năm
Tường bị nứt 24 tháng
Chống thấm sàn 36 tháng
Bảo hành tổng thể công trình 12 tháng (giữ lại 3% giá trị HĐ)

Cơ chế bảo đảm bảo hành tài chính cũng cần được quy định rõ. Nhà thầu sẽ được hoàn trả khoản tiền giữ lại (thường 3% giá trị hợp đồng) chỉ sau khi hết thời hạn bảo hành và chủ đầu tư xác nhận hoàn thành các nghĩa vụ bảo hành.

mẫu hợp đồng xây dựng phần thô

Những rủi ro phổ biến nhất khi ký hợp đồng xây dựng phần thô

Qua hơn 15 năm đồng hành cùng gia chủ, đội ngũ Khang Gia House đã chứng kiến những sai lầm lặp đi lặp lại khi ký hợp đồng xây dựng. Dưới đây là những rủi ro phổ biến nhất và cách nhận biết:

Rủi ro 1: Hợp đồng không có phụ lục vật tư

Đây là rủi ro lớn nhất và phổ biến nhất. Khi hợp đồng chỉ ghi giá gói mà không có bảng vật tư đính kèm, nhà thầu có toàn quyền dùng bất kỳ vật liệu nào họ muốn. Bạn trả tiền thép Pomina nhưng nhận thép không rõ nguồn gốc, và không có căn cứ pháp lý nào để khiếu nại.

Rủi ro 2: Thanh toán theo tiến độ không rõ ràng

Một số hợp đồng chỉ ghi thanh toán 50% khi khởi công, 40% khi đổ bê tông xong, 10% khi bàn giao. Điều này vô tình trao quyền kiểm soát cho nhà thầu. Khi họ đã nhận 90% tiền mà công trình chỉ hoàn thành 70%, bạn không còn đủ đòn bẩy để yêu cầu họ hoàn thành chất lượng.

Rủi ro 3: Bỏ qua điều khoản xử lý phát sinh

Nhiều gia chủ lần đầu xây nhà không lường trước được phát sinh. Khi không có điều khoản xử lý rõ ràng, mỗi lần phát sinh là một lần tranh cãi. Nhà thầu có thể dừng thi công, yêu cầu thanh toán phát sinh trước khi tiếp tục, đẩy gia chủ vào thế bị động.

Rủi ro 4: Không kiểm tra tư cách pháp nhân của nhà thầu

Bạn có biết nhà thầu mà mình đang ký hợp đồng có đăng ký kinh doanh không? Họ có mã số thuế, có tài khoản ngân hàng doanh nghiệp không? Một nhà thầu cá nhân không đăng ký doanh nghiệp đồng nghĩa với việc nếu xảy ra tranh chấp, bạn không có cơ chế pháp lý hiệu quả để bảo vệ quyền lợi.

mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô

> Tham khảo: Cách kiểm tra năng lực công ty xây dựng – Khang Gia House

 💡 Lưu ý: Trước khi ký hợp đồng, hãy yêu cầu cung cấp: Giấy đăng ký kinh doanh, Mã số thuế, chứng chỉ năng lực công ty xây dựng, CCCD người đại diện theo pháp luật và số tài khoản ngân hàng doanh nghiệp. Đây là những thông tin cơ bản nhưng rất nhiều gia chủ bỏ qua.

Checklist ký hợp đồng xây dựng phần thô – Đừng bỏ sót điều nào

Trước khi đặt bút ký bất kỳ hợp đồng thi công xây dựng phần thô nào, hãy chạy qua checklist này:

  • Thông tin các bên đầy đủ: Tên, địa chỉ, CCCD, mã số thuế, số tài khoản ngân hàng của cả bên A lẫn bên B.
  • Căn cứ pháp lý đầy đủ: Luật Xây dựng 2020, Bộ luật Dân sự 2015, Nghị định 37/2015 được trích dẫn.
  • Phụ lục vật tư có đính kèm: Ghi rõ thương hiệu, chủng loại, tiêu chuẩn kỹ thuật từng loại vật liệu.
  • Phụ lục dự toán khối lượng có đính kèm: Liệt kê chi tiết từng hạng mục, đơn giá, khối lượng từng tầng.
  • Tiến độ thi công ghi rõ: Số ngày làm việc, ngày dự kiến khởi công và bàn giao.
  • Thanh toán theo mốc nghiệm thu: Từng đợt gắn với từng giai đoạn hoàn thành cụ thể, có mức phần trăm rõ ràng.
  • Điều khoản phát sinh rõ ràng: Cơ chế xử lý khối lượng phát sinh tăng/giảm.
  • Điều khoản phạt vi phạm: Phạt chậm tiến độ, phạt vi phạm chất lượng, xử lý bán thầu.
  • Điều khoản bảo hành đầy đủ: Bảo hành kết cấu 10 năm, nứt tường 24 tháng, chống thấm 36 tháng.
  • Hồ sơ hoàn công và quyết toán: Nhà thầu có trách nhiệm bàn giao đầy đủ hồ sơ sau khi hoàn thành.

Mẫu hợp đồng thi công xây dựng phần thô – Những điểm cần xem kỹ

Trên thị trường hiện nay có nhiều mẫu hợp đồng xây dựng phần thô được chia sẻ miễn phí. Tuy nhiên, mẫu chỉ là khung sườn. Điều quan trọng không phải là mẫu đẹp hay dài, mà là nội dung cụ thể phù hợp với công trình của bạn.

Một mẫu hợp đồng xây dựng nhà phần thô tốt cần có các phụ lục đính kèm không thể thiếu: Phụ lục dự toán khối lượng theo từng hạng mục, Bảng quy định vật tư với thương hiệu cụ thể, và Bảng tiến độ thanh toán chi tiết. Ba phụ lục này quan trọng hơn toàn bộ các điều khoản chính của hợp đồng cộng lại. 

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc Lập – Tự Do – Hạnh Phúc

HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG NHÀ Ở

(Số: 147-KGH/HĐXM/2025)

  • Căn cứ Luật xây dựng số 62/2020/QH14 ngày 17/06/2020 của Quốc Hội ;
  • Căn cứ Bộ luật dân sự năm 2015;
  • Căn cứ Luật thương mại năm 2005;
  • Căn cứ Nghị định số 37/2015/NĐ-CP ngày 22/04/2015 của Chính Phủ hướng dẫn về Hợp đồng xây dựng và sửa chữa nhà ở tư nhân;
  • Căn cứ vào sự thỏa thuận và nhu cầu của hai bên;

Hôm nay, ngày  tháng  năm  chúng tôi gồm có:

BÊN A     : CHỦ ĐẦU TƯ

Đại diện    :

Địa chỉ      : 

CCCD       :                        Cấp ngày :              Tại :

Điện thoại : 

BÊN B: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV KHANG GIA HOUSE

Địa chỉ : Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, P. 25, Q. Bình Thạnh,  Tp. Hồ Chí Minh.

Mã số thuế : 0310 873 974           Đại diện : Ông. TÔ ĐẠI LÃNG             Chức vụ: Giám đốc

Điện thoại : 0837 533 533  Số CCCD:  05808000xxxx  Nơi cấp : Cục cảnh sát. Cấp: xx/xx/20xx

Số tài khoản : 017100348 6350 Ngân hàng Vietcombank, chi nhánh Quận 8.

Tên Tài Khoản : Tô Đại Lãng

Hai bên thống nhất ký kết Hợp đồng thi công xây dựng nhà ở dân dụng với các điều khoản sau đây:

ĐIỀU 1: NỘI DUNG HỢP ĐỒNG

1.1: Bên A giao cho Bên B nhận thi công “Xây Dựng Phần Thô & Nhân công hoàn thiện cơ bản” công trình nhà ở tư nhân của Bên A theo đúng giấy phép do UBND Thành Phố Thủ Đức phê duyệt, với những nội dung chính cụ thể sau:

  • Giá trị Hợp Đồng  làm  tròn : … VNĐ(Số Tiền Bằng Chữ)
  • Địa điểm công trình :  
  • Ngày bắt đầu:  Dự kiến … (Nhận bàn giao sau khi Chủ đầu tư giao kết hợp đồng )
  • Thời gian thực hiện : … ngày làm việc
  • Nội dung công việc thực hiện, bảng tính giá trị, bảng tiến độ thanh toán có kèm theo Phụ lục dự toán khối lượng.

1.2: Chất lượng và các yêu cầu kỹ thuật:

  • Bên B chuẩn bị đầy đủ các thiết bị và phương tiện vận chuyển, phương tiện thi công khác để hoàn thành công trình theo đúng bản vẽ thiết kế, đúng kỹ thuật, mỹ thuật, tiêu chuẩn xây dựng theo quy định nhà nước hiện hành và hoàn thành công trình đúng theo thời gian quy định.
  • Chủng loại vật tư Bên B cung cấp trong suốt quá trình thi công công trình không được tự ý thay đổi và được quy định trong Phụ lục hợp đồng.
  • Trong trường hợp chủ đầu tư yêu cầu cụ thể thì sẽ thực hiện theo bản vẽ thiết kế do đơn vị thiết kế cung cấp và có bản vẽ chi tiết kèm theo khi thỏa thuận hợp đồng.

1.3: Thời gian và tiến độ thực hiện:

  • Thời gian thực hiện : … ngày làm việc
  • Dự kiến bắt đầu từ :  … 5 (Nhận bàn giao sau khi Chủ đầu kí giao kết hợp đồng )
  • Trường hợp bất khả kháng do thiên tai, thời tiết như động đất, bão, lũ, lụt, lốc, sóng thần, lở đất; hỏa hoạn; dịch bệnh; chiến tranh hoặc có nguy cơ xảy ra chiến tranh,… và các thảm hoạ khác chưa lường hết được. Khi đó các bên tham gia hợp đồng thương thảo để xác định điều chỉnh thời gian bàn giao phù hợp với thực tế thi công và các quy định của pháp luật.

BẢNG QUY ĐỊNH VẬT TƯ

STT VẬT TƯ THI CÔNG THÔ THƯƠNG HIỆU , MÔ TẢ VẬT TƯ
 Phần Thô
1 Thép cây, thép cuộn , Cột đà phy 16 sàn phy 10 Việt Nhật/Pomina/Hòa Phát
2 Xi măng Insee (Holcim) / Hà Tiên / Sao Mai
3 Bê tông sàn + dầm Sắt phuy 10 .16. đan hai lớp Bê tông trộn tay tại chỗ
4 Bê tông cột, lanh tô, cấu kiện phụ Bê tông trộn tay tại chỗ
5 Cát Bê tông Cát hạt lớn địa phương
6 Cát xây, tô tường Cát vàng hạt nhỏ địa phương
7 Đá 1×2, đá 4×6 Đá Tân Uyên, Bình Điền, Đồng Nai
8 Gạch ống 8x8x18 Gạch Tuynel Bình Dương, Đồng Nai
9 Gạch đinh 4x8x18 xây hầm phốt tường 20 đổ sàn chống thấm theo quy định
10 Chống thấm Sân thượng, Balcony, vệ sinh. Kova / Sika
Phần MPE
1 Tủ điện âm Panasonic
2 Dây cáp điện Cáp Cadivi
3 Dây cáp mạng, cáp tivi Sino
4 Đế âm tường, ống cứng chờ, ống luồn dây điện
5 Đường ống nước cấp âm tường và hộp kỹ thuật Bình Minh
6 Đường ống nước nóng PPR Bình Minh
7 Đường ống thoát nước âm tường và hộp kỹ thuật

CÔNG TÁC PHẦN THÔ

Có Phụ Lục Khối lượng đính kèm

Tổ chức công trường, làm lán trại cho công nhân (nếu điều kiện mặt bằng cho phép).

– Vệ sinh mặt bằng công trường thi công, định vị tim, móng.

– Đào, đầm đất móng, dầm móng, đà kiềng, hầm phân, bể nước, hố ga và vận chuyển đất đã đào đi đổ.

– Nâng cốt nền sàn tầng 1 (trệt) bằng vật liệu là xà bần. Chiều cao nâng cốt (code) 450mm so với cos vỉa hè hoặc sân vườn hiện hữu. (Nếu công trình sử dụng vật liệu là cát để thực hiện công tác nâng nền sẽ điều chỉnh lại trong hạng mục phát sinh.)

– Đập, cắt đầu cọc BTCT, bịt đầu cọc với cọc ly tâm (đối với các công trình sử dụng cọc gia cố móng) và xử lý thải đầu cọc. Áp dụng sau khi nhận mặt bằng thi công.

– Sản xuất lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông móng, dầm móng, đà kiềng.

– Sản xuất lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông đáy, nắp hầm tự hoại, hố ga và xây tô hoàn thiện hầm tự hoại.

– Sản xuất, lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông cột, dầm, sàn các tầng lầu, thượng, mái.

– Sản xuất, lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông cầu thang và xây mặt bậc bằng gạch ống (không tô mặt bậc cầu thang).

– Sản xuất, lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông bổ trụ tường và lanh tô cửa.

– Sản xuất lắp dựng cốt thép, coffa và đổ bê tông móng, đà kiềng, cột, giằng tường hàng rào sân vườn.

– Công tác đất đầm nền và đổ bê tông nền sân vườn theo bản vẽ thiết kế.

– Đổ bê tông sàn các tầng, kèm công tác bảo dưỡng bê tông phù hợp.

– Xây dựng toàn bộ tường bao, vách ngăn, vệ sinh trong công trình

– Trát tường công trình (bao gồm tường trong và tường ngoài, không bao gồm những vị trí không tô trát được)

– Xây tô tường bao hàng rào sân vườn.

– Chống thấm sàn âm (Wc, ban công, lô gia, sân thượng)

Điện phần thô: Điện phần thô:

– Đặt ống chờ nguồn tủ tổng và vị trí ống chờ nguồn điện thông tầng.

– Đục tường, đi ống âm tới vị trí tủ, công tắc, ổ cắm

– Kéo dây cáp điện tới vị trí chờ. Phần máy lạnh chỉ bao gồm CB và dây cáp nguồn chờ tới vị trì lắp máy trên tường, không bao gồm ống đồng máy lạnh.

Cấp thoát Nước phần thô:

– Đi hệ thống thoát nước từ bể tự hoại, hố ga kết nối với hạ tầng.

– Kết nối hệ thống thoát nước mưa trục chính công trình.

– Đi hệ thống thoát nước từ các tầng, các khu vực sân thượng, sân trước, sân sau, bếp về bể phốt, hố ga.

Nhân công hoàn thiện:

– Nhân công ốp lát gạch nền, vệ sinh, bếp, sân vườn.

– Nhân công sơn nước. toàn bộ  nhà  tường rào cổng

– Đặt ống chờ nguồn tủ tổng và vị trí ống chờ nguồn điện thông tầng.

– Đục tường, đi ống âm tới vị trí tủ, công tắc, ổ cắm

– Kéo dây cáp điện tới vị trí chờ  (phòng ngủ, phòng khách)

Cấp thoát Nước phần thô:

– Đi hệ thống thoát nước từ bể tự hoại, hố ga kết nối với hạ tầng.

– Kết nối hệ thống thoát nước mưa trục chính công trình.

– Đi hệ thống thoát nước từ các tầng về bể phốt, hố ga. Bếp , sân thượng , sân trước , sân sau

Nhân công hoàn thiện:

– Nhân công ốp lát gạch nền, vệ sinh 4 cái, sân vườn, bếp ba cái

– Nhân công sơn nước.

– Nhân công ráp thiết bị điện, chiếu sáng, gắn thiết bị vệ sinh tất cả các phòng lan can ,cầu thang

ĐIỀU 2: GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNG VÀ PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN

2.1: Giá trị hợp đồng : … VNĐ (Số tiền bằng chữ) có phụ lục khối lượng đính kèm

 (Chưa bao gồm VAT 10%, chỉ tính vào khi Bên A có nhu cầu xuất Hóa đơn VAT)

STT Diện tích xây dựng theo m2 sàn Đơn VT Khối lượng Hệ số KLxHS Đơn giá Thành tiền Ghi chú
 

1

Thi công xây dựng phần móng cọc (không bao gồm chi phí ép cọc,(chiều cao mặt đất tự nhiên lên sàn tầng trệt là 0.5 (m)) m2           Móng cọc = 40%
2 Thi công xây dựng phần sân m2           Sân = 50%
3 Thi công xây dựng phần tầng 1 m2           Tầng 1 = 100%
4 Thi công xây dựng phần tầng 2 m2           Tầng 2 = 100%
5 Thi công xây dựng phần tầng 3 m2           Tầng 3 = 100%
6 Thi công xây dựng tum thang m2           Tầng tum = 100%
7 Thi công xây dựng phần sân thượng m2           Sân thượng = 50%
8 Thi công xây dựng phần mái bê tông cốt thép (phần có sàn) m2           Mái BTCT (có

sàn)= 50%

9

Thi công xây dựng phần mái bê tông cốt thép (phần không sàn) m2           Mái BTCT (không sàn) = 30%

Làm tròn giá trị : … VNĐ (Số Tiền Bằng Chữ)

(Chưa bao gồm VAT 10%, chỉ tính vào khi Bên A có nhu cầu xuất Hóa đơn VAT)     

Đơn giá trên   chưa bao gồm kinh phí nhân công và bê tông ép cọc chịu tải.

Khối lượng thi công trên được tính theo Bản vẽ Xin phép xây dựng  thì chủ đầu tư phải chịu chi phí.

Khối lượng quyết toán cuối cùng dựa trên diện tích thực tế thi công và phụ lục dự toán khối lượng đính kèm không thể tách rời theo hợp đồng này.

2.2: Tiến độ và phương thức thanh toán:

TIẾN ĐỘ THANH TOÁN

NỘI DUNG THANH TOÁN PHẦN TRĂM (%) GIÁ TRỊ THANH TOÁN (VNĐ)
Ký hợp đồng không tạm ứng
ĐỢT 1: Sau khi xong phần móng 20%
ĐỢT 2: Sau khi xong bê tông sàn tầng lầu 1 15%
ĐỢT 3: Sau khi xong bê tông sàn tầng lầu 2 15%
ĐỢT 4: Sau khi xong bê tông sàn sân thượng 15%
ĐỢT 5: Sau khi xong bê tông sàn mái 10%
ĐỢT 6: Sau khi xây tô xong toàn bộ ngôi nhà lát gạch 85 % 10%
ĐỢT 7: Sau khi lát gạch xong. 7%
ĐỢT 8: Hoàn thành và bàn giao nhà đưa vào sử dụng. 5%
ĐỢT CUỐI: Giá trị bảo hành 12 tháng 3%
TỔNG GIÁ TRỊ  

2.3: Giá trị hợp đồng trên có thể được điều chỉnh trong các trường hợp:

  1. a) Bổ sung, điều chỉnh khối lượng thực hiện so với hợp đồng:
  • Nếu khối lượng công việc phát sinh ngoài như bản thiết kế đã được thỏa thuận và phụ lục đính kèm giữa hai bên đã có đơn giá trong phụ lục thì giá trị phần khối lượng phát sinh tăng được tính theo đơn giá theo phụ lục.
  • Nếu khối lượng công việc phát sinh ngoài như bản thiết kế đã được thỏa thuận giữa hai bên nhưng chưa có đơn giá ghi trong hợp đồng thì giá trị phát sinh được tính theo đơn giá tại địa phương nơi xây dựng công trình, nếu không có đơn giá tại địa phương hai bên thống nhất xây dựng mức giá mới.
  • Nếu khối lượng công việc thay đổi (tăng hoặc giảm) so với hợp đồng lớn hơn 20% thì hai bên có thể thỏa thuận xác định đơn giá mới.
  • Nếu giá trị phát sinh sau khi được hai bên thống nhất trong quá trình thi công mà vượt >5% giá trị hợp đồng thì Bên A sẽ tiến hành thanh toán cho Bên B trước phần giá trị phát sinh đó ngay tại thời điểm có Biên bản xác nhận phát sinh hoàn thành giữa hai bên.
  1. b) Trường hợp bất khả kháng do thiên tai như động đất, bão, lũ, lụt, lốc, sóng thần, lở đất; hoả hoạn; chiến tranh hoặc có nguy cơ xảy ra chiến tranh,… và các thảm hoạ khác chưa lường hết được. Khi đó các bên tham gia hợp đồng thương thảo để xác định giá trị hợp đồng điều chỉnh phù hợp với các quy định của pháp luật.

2.4: Giá trị Hợp đồng bao gồm và không bao gồm

  1. a) Đã bao gồm:
  • Cung cấp toàn bộ những vật tư phần thô theo đúng “Bảng quy định vật tư” và phụ lục dự toán đính kèm
  • Chi phí thiết kế : 3D mặt tiền, Bản vẽ 2D kỹ thuật để thi công.
  • Chi phí dọn dẹp mặt bằng trước khi thi công.
  1. b) Chưa bao gồm:
  • Đơn vị thi công sẽ liên hệ và làm hồ sơ xin cấp đồng hồ điện và đồng hồ nước, kinh phí sẽ do Chủ đầu tư đóng theo biên nhận của Cty điện lực EVN và Cấp nước địa phương

2.5: Hình thức thanh toán

  • Đồng tiền giao dịch : Việt Nam Đồng ( VNĐ )
  • Tiền mặt kèm biên nhận thu tiền
  • Chuyển khoản qua tài khoản giao dịch quy định theo hợp đồng :Bên A và B có biên bản xác nhận khối lượng , bên B cấp biên bản nhận tiền khi nhận được tiền

ĐIỀU 3: ĐIỀU KIỆN NGHIỆM THU VÀ BÀN GIAO CÔNG TRÌNH

3.1: Điều kiện nghiệm thu

  • Tuân theo các quy định về quản lý chất lượng công trình;
  • Bên A sẽ thực hiện nghiệm thu từng công việc xây dựng; từng bộ phận công trình xây dựng, giai đoạn thi công xây dựng; từng hạng mục công trình xây dựng, công trình xây dựng đưa vào sử dụng.
  • Bên A chỉ nghiệm thu khi khối lượng nghiệm thu đã hoàn thành và có đủ hồ sơ theo quy định;
  • Công trình chỉ được nghiệm thu đưa vào sử dụng khi đảm bảo đúng yêu cầu thiết kế, đảm bảo chất lượng và đạt các tiêu chuẩn theo quy định.
  • Căn cứ vào bảng phụ lục vật tư sử dụng cho công trình kèm theo. Tất cả các cửa phải đúng kích thước theo yêu cầu của Bên A.
  • Trước khi lắp các hệ thống ống ngầm phải được kiểm tra trước. Các đường ống phải được  Bên B phải thi công đúng theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật Bên B thực hiện thi công phải tuân thủ đúng thiết kế kỹ thuật; Bảo đảm sự bền vững, tính chính xác các kết cấu xây dựng của căn nhà.
  • Tường không có hiện tượng thấm nước, cong vênh, nghiêng. – Dưới sàn các toilet, sàn các sê nô và sàn balcon không có hiện tượng thấm nước. – Cột, dầm, tường sau khi tô trát và sơn nước không có hiện tượng lồi lõm, xiêu vẹo – Gạch lát nền + gạch ốp phải thẳng không lồi lõm vượt tiêu chuẩn. – Tất cả vật trang trí thi công phải thẩm mỹ đúng yêu cầu thiết kế của bên A. –
  • Căn cứ vào bảng phụ lục vật tư sử dụng cho công trình kèm theo.
  • Trước khi lắp các hệ thống ống ngầm phải được kiểm tra trước. Các đường ống phải được Bên B phải thi công đúng theo hồ sơ thiết kế kỹ thuật Bên B thực hiện thi công phải tuân thủ đúng thiết kế kỹ thuật
  • Dưới sàn các toilet, sàn các sê nô và sàn balcon không có hiện tượng thấm nước.
  • Cột, dầm, tường sau khi tô trát và sơn nước không có hiện tượng lồi lõm, xiêu vẹo
  • Gạch lát nền + gạch ốp phải thẳng không lồi lõm vượt tiêu chuẩn.
  • Tất cả vật trang trí thi công phải thẩm mỹ đúng yêu cầu thiết kế của bên A.
  • Tất cả các cửa phải đúng vị trí bản vẽ bản vẽ và kích thước phụ lục hợp đồng.
  • Thi công đúng diện tích trong giấy phép xây dựng và bản vẽ thiết kế đã được chủ đầu tư bên A duyệt và bên B đóng dấu.

3.2: Điều kiện để bàn giao công trình đưa vào sử dụng

  • Đảm bảo các yêu cầu về nguyên tắc, nội dung và trình tự bàn giao công trình đã xây dựng xong đưa vào sử dụng theo quy định của pháp luật về xây dựng;
  • Đảm bảo an toàn trong vận hành, khai thác khi đưa công trình vào sử dụng.

ĐIỀU 4: BẢO HÀNH CÔNG TRÌNH

4.1:  Bên thi công xây dựng có trách nhiệm thực hiện bảo hành công trình sau khi bàn giao cho Chủ đầu tư. Nội dung bảo hành công trình bao gồm khắc phục, sửa chữa, thay thế vật tư hư hỏng, khiếm khuyết hoặc khi công trình vận hành, sử dụng không bình thường do lỗi của nhà thầu gây ra;( không bao gồm bảo hành vật tư hoàn thiện do chủ đầu tư cung cấp hoặc bị lỗi do nhà sản xuất)

4.2: Thời hạn bảo hành công trình là 12 tháng ( 365 ngày ) được tính từ ngày nhà thầu thi công xây dựng công trình và làm biên bản bàn giao công trình.

4.3: Mức tiền cam kết để bảo hành công trình

Bên B có trách nhiệm nộp tiền bảo hành cho chủ đầu tư theo mức: 3% giá trị hợp đồng. Bên B chỉ được hoàn trả tiền bảo hành công trình sau khi kết thúc thời hạn bảo hành là 12 tháng và được chủ đầu tư xác nhận đã hoàn thành công việc bảo hành.

Việc nghiệm thu các hạng mục công việc của công trình sẽ được thực hiện sau khi kết thúc từng giai đoạn thi công. Công tác nghiệm thu do đơn vị thi công, giám sát, và chủ đầu tư phối hợp thực hiện, căn cứ vào nhật ký thi công, và tuân thủ đúng các quy định hiện hành. Việc nghiệm thu là cơ sở để Bên A thực hiện thanh toán theo từng đợt.

4.4. Thời gian và điều kiện bảo hành

  • Bảo hành phần kết cấu và khung xương nhà: 10 năm kể từ ngày nghiệm thu, bàn giao công trình.
  • Bảo hành phần tường bị nứt: 24 tháng kể từ ngày nghiệm thu, bàn giao công trình.
  • Bảo hành phần chống thấm sàn: 36 tháng kể từ ngày nghiệm thu, bàn giao công trình.

ĐIỀU 5: TRANH CHẤP VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

  • Trong trường hợp có vướng mắc trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên nỗ lực tối đa chủ động bàn bạc để tháo gỡ và thương lượng giải quyết.
  • Trường hợp không đạt được thỏa thuận giữa các bên, việc giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải, Trọng tài hoặc tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật.

ĐIỀU 6: TẠM DỪNG, HỦY BỎ HỢP ĐỒNG

6.1. Tạm dừng thực hiện hợp đồng:

Các trường hợp tạm dừng thực hiện hợp đồng:

  • Do lỗi của Bên giao thầu hoặc Bên nhận thầu gây ra;
  • Các trường hợp bất khả kháng.
  • Các trường hợp khác do hai bên thỏa thuận

Một bên có quyền quyết định tạm dừng hợp đồng do lỗi của bên kia gây ra, nhưng phải báo cho bên kia biết bằng văn bản và cùng bàn bạc giải quyết để tiếp tục thực hiện đúng hợp đồng xây dựng đã ký kết; trường hợp bên tạm dừng không thông báo mà tạm dừng gây thiệt hại thì phải bồi thường cho bên thiệt hại.

Thời gian và mức đền bù thiệt hại do tạm dừng hợp đồng do hai bên thỏa thuận để khắc phục không quá 05 ngày làm việc .

6.2  Hủy bỏ hợp đồng:

  • a) Một bên có quyền hủy bỏ hợp đồng và không phải bồi thường thiệt hại khi bên kia vi phạm hợp đồng là điều kiện huỷ bỏ mà các bên đã thoả thuận hoặc pháp luật có quy định. Bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường thiệt hại;
  • b) Bên hủy bỏ hợp đồng phải thông báo ngay cho bên kia biết về việc hủy bỏ; nếu không thông báo mà gây thiệt hại cho bên kia, thì bên hủy bỏ hợp đồng phải bồi thường; Bằng số tiền các bên đã bỏ ra .
  • c) Khi hợp đồng bị hủy bỏ, thì hợp đồng không có hiệu lực từ thời điểm bị hủy bỏ và các bên phải hoàn trả cho nhau tài sản hoặc tiền theo quy định của pháp luật .

ĐIỀU 7: THƯỞNG, PHẠT KHI VI PHẠM HỢP ĐỒNG

7.1. Thưởng hợp đồng:

  • Không có thỏa thuận việc thưởng hợp đồng.

7.2. Phạt hợp đồng:

  • Bên B vi phạm về chất lượng phạt 2 % giá trị hợp đồng khi vi phạm về chất lượng.
  • Bên B vi phạm về thời hạn chậm thực hiện hợp đồng mà không do sự kiện bất khả kháng hoặc không do lỗi của Bên A gây ra, Bên B sẽ chịu phạt 0.05 % / ngày giá trị phần hợp đồng bị vi phạm thời hạn thực hiện.
  • Bên B vi phạm do không hoàn thành đủ số lượng sản phẩm hoặc chất lượng sản phẩm không đạt yêu cầu quy định trong hợp đồng kinh tế thì Bên B phải làm lại cho đủ và đúng chất lượng.
  • Trong trường hợp pháp luật chưa có quy định mức phạt, các bên có quyền thỏa thuận về mức tiền phạt bằng tỷ lệ phần trăm giá trị phần hợp đồng bị vi phạm hoặc bằng một số tuyệt đối. Một ngày chậm hợp đồng không có lý do khách quan phải trừ 0,2 % giá trị hợp đồng.
  • Tổng số mức phạt cho một hợp đồng không được vượt quá 5% giá trị hợp đồng bị vi phạm.
  • Trường hợp bên B bán thầu hoặc cố tình nêu lên những khó khăn như vận chuyển, đơn giá vật tư lên giá nhân công lên hay nhưng lý do không có cơ sở thì phải bồi thường cho bên A một bằng số tiền mà bên B đã nhận của bên A .
  • Trường hợp Bên B bán thầu hoặc đổ lỗi do khó khăn như vận chuyển, giá vật tư, nhân công tăng và những lý do khác mà không có cơ sở thì Bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và không thanh toán khối lượng dang dở mà bên B đang thi công kể từ đợt nghiệm thu và thanh toàn gần nhất.

ĐIỀU 8: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ BÊN B

  • Đảm bảo tiến độ thi công công trình theo đúng thỏa thuận của hợp đồng;
  • Đảm bảo chất lượng công trình theo quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng;
  • Làm thủ tục hồ sơ quyết toán công trình theo quy định hiện hành;
  • Bảo hành công trình kịp thời khi có sự cố xảy ra, mà do lỗi nhà thầu gây ra;
  • Trong quá trình thi công nếu bên A phát hiện thấy không đảm bảo kỹ thuật thi công thì bên B phải có trách nhiệm sửa chữa, khắc phục kịp thời.
  • Bên B phải cung cấp thiết bị, máy móc, tài liệu của Bên B được nêu trong hợp đồng và toàn bộ nhân lực, vật liệu tiêu hao và những vật dụng cùng các dịch vụ khác, dù là những thứ có tính chất tạm thời hoặc lâu dài được đòi hỏi trong và cho thi công công trình sửa chữa sai sót.
  • Bên B phải chịu trách nhiệm về tính đầy đủ, ổn định và an toàn của mọi thao tác trên công trường và mọi biện pháp thi công.

ĐIỀU 9: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ BÊN A

  • Bàn giao mặt bằng trống và mốc ranh đất cho bên B tiền hành thi công;
  • Cung cấp nguồn đồng hồ điện và đồng hồ nước trong quá trình thi công;
  • Giám sát các công việc xây dựng theo quy định hiện hành;
  • Kiểm tra, nghiệm thu công trình, thanh toán theo đúng thỏa thuận của hợp đồng;

ĐIỀU 10: NGÔN NGỮ SỬ DỤNG

  • Ngôn ngữ của Hợp đồng sẽ là tiếng Việt là chính. Trường hợp phải sử dụng cả tiếng Anh thì văn bản thuận thuận của HĐ và các tài liệu của HĐ phải bằng tiếng Việt và tiếng Anh và có giá trị pháp lý như nhau.

ĐIỀU 11: ĐIỀU KHOẢN CHUNG

11.1. Hợp đồng này cũng như tất cả các tài liệu, thông tin liên quan đến hợp đồng sẽ được các bên quản lý theo quy định hiện hành của nhà nước về bảo mật.

11.2. Hai bên cam kết thực hiện tốt các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Hai bên đã đọc kỹ không bên nào bị lừa dối và cưỡng ép.

11.3. Hợp đồng này được lập thành 02 (hai) bản có giá trị như nhau, bên A giữ 01 (một) bản, bên B giữ 01 (một) bản.

11.4. Hiệu lực của hợp đồng: Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký kết và kết thúc vào ngày làm thanh lý hợp đồng hoàn tất.

BÊN A
CHỦ ĐẦU TƯ

[Ký, ghi rõ họ tên]

BÊN B
CÔNG TY TNHH XD TMDV KHANG GIA HOUSE

TÔ ĐẠI LÃNG 

> Mẫu hợp đồng xây dựng phần thô – Khang Gia House  

💡Lưu ý: Nếu nhà thầu chỉ đưa cho bạn hợp đồng chính mà không có phụ lục, hoặc phụ lục ghi chung chung không rõ thương hiệu vật tư – đây là dấu hiệu bạn cần xem lại lựa chọn nhà thầu của mình.

Khang Gia House tiếp xây dựng đồng thi công phần thô như thế nào?

Có một điều Khang Gia House nhận ra sau hơn 15 năm đồng hành cùng gia chủ: người xây nhà không sợ bỏ tiền, họ sợ bỏ tiền mà không biết tiền đi đâu. Đó là lý do từ khi thành lập, Khang Gia House đặt sự minh bạch trong hợp đồng lên hàng đầu.

Mỗi hợp đồng của Khang Gia House đều đi kèm bảng quy định vật tư chi tiết, ghi rõ từng thương hiệu từng loại vật liệu. Chúng tôi am hiểu đặc điểm địa chất nền đất tại TP.HCM và Bình Dương, và điều này được phản ánh trong phương án móng cụ thể cho từng khu vực.

Cam kết không bán thầu: Điều khoản này được ghi rõ trong hợp đồng với chế tài xử phạt và quyền chấm dứt hợp đồng nếu vi phạm. Đội ngũ kỹ sư và thợ lành nghề của Khang Gia House trực tiếp thi công từ ngày đầu đến ngày bàn giao.

Chế độ bảo hành kết cấu lên đến 10 năm và đồng hành trọn đời với gia chủ là cam kết chúng tôi có thể giữ, bởi vì chúng tôi đã xây bằng vật tư đúng chuẩn, đúng kỹ thuật ngay từ đầu.

hợp đồng xây dựng nhà phần thô

 💡 Lưu ý: Để xem hợp đồng thực tế và bảng báo giá thi công phần thô chi tiết, hãy liên hệ với Khang Gia House qua hotline hoặc để lại thông tin tư vấn. Chúng tôi cam kết tư vấn miễn phí, minh bạch, không phí ẩn.

Bạn đang chuẩn bị xây nhà? Hãy để Khang Gia House đồng hành cùng bạn

Xây nhà là hành trình lớn nhất trong cuộc đời nhiều người. Một hợp đồng xây dựng phần thô tốt không thể thay thế được một nhà thầu uy tín, nhưng nó là bằng chứng rõ ràng nhất rằng nhà thầu đó tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của bạn.

Khang Gia House chuyên tư vấn và thi công trọn gói nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự tại TP.HCM và Bình Dương với kinh nghiệm 15 năm thực chiến. Chúng tôi am hiểu từng loại nền đất, từng đặc thù địa phương và đưa ra phương án thi công chuẩn xác nhất.

Tham khảo:

> Báo giá xây dựng phần thô – Tư vấn các hạng mục, vật liệu & nhân công chi tiết 

> Bảng báo giá xây nhà trọn gói – Khang Gia House

Liên hệ ngay với Khang Gia House để nhận tư vấn miễn phí: kiểm tra bản vẽ thiết kế, dự toán chi phí xây dựng phần thô và hợp đồng mẫu chi tiết.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TMDV KHANG GIA HOUSE

Hotline: 0837 533 533  |  Website: khanggiahouse.net

Bài viết cùng chuyên mục

Chi Phí Xây Nhà 2 Tầng 5×16 Năm 2026: Dự Toán Chi Phí Và Gợi Ý Công Năng

Chi phí xây nhà 2 tầng 5×16 tại Khang Gia House hiện dao động khoảng...

Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng Tại TPHCM – Dịch Vụ Uy Tín Chuyên Nghiệp, Bảo Hành Rõ Ràng 

Sân thượng là khu vực thường xuyên chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa...

Báo Giá Chống Thấm Tầng Hầm 2026: Đơn Giá Theo Phương Pháp Và Điều Kiện Công Trình

Báo giá chống thấm tầng hầm tại TP.HCM và Bình Dương năm 2026 hiện dao...

Báo Giá Chống Thấm Sàn Mái, Trần Nhà Tại TPHCM 2026: Đơn Giá Chi Tiết Và Giải Pháp Chuẩn

Đơn giá chống thấm sàn mái tại TPHCM năm 2026 hiện dao động khoảng 115.000...

Báo Giá Thi Công Chống Thấm Nhà Vệ Sinh TPHCM – Dịch Vụ Uy Tín, Bảo Hành Rõ Ràng

Nhà vệ sinh bị thấm, rò rỉ hoặc ẩm mốc nếu không được xử lý...

Báo Giá Chống Thấm Tường 2026 Tại TP.HCM : Dịch Vụ Uy Tín, Bảo Hành Rõ Ràng 

Tường nhà bị thấm không chỉ làm mất thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực...
error: Content is protected !!