khang gia house

Báo Giá Chống Thấm Tầng Hầm 2026: Đơn Giá Theo Phương Pháp Và Điều Kiện Công Trình

Báo giá chống thấm tầng hầm tại TP.HCM và Bình Dương năm 2026 hiện dao động khoảng 250.000 – 600.000 đồng/m², chưa gồm VAT, tùy phương pháp thi công, diện tích cần xử lý, vật liệu và mức độ thấm của công trình. Với những tầng hầm chịu áp lực nước ngầm lớn hoặc đã thấm nặng, chi phí có thể cao hơn.

Tầng hầm là hạng mục nằm dưới mặt đất, thường chịu tác động của nước ngầm, áp lực nước và các điểm yếu tại mạch ngừng, cổ ống, khe tiếp giáp hoặc vết nứt bê tông. Vì vậy, báo giá chống thấm tầng hầm không nên chỉ tính theo diện tích sàn, mà cần xác định đầy đủ sàn, vách, hố thang máy và các vị trí cần xử lý riêng.

Trong bài viết này, Khang Gia House tổng hợp đơn giá chống thấm tầng hầm theo từng phương pháp, phân tích cách tính chi phí, sự khác biệt giữa chống thấm thuận và chống thấm ngược, đồng thời hướng dẫn gia chủ kiểm tra các hạng mục dễ phát sinh trước khi ký hợp đồng.

bảng giá chống thấm tầng hầm

Báo giá chống thấm tầng hầm mới nhất 2026 tại TP.HCM và Bình Dương 

Bảng báo giá chống thấm tầng hầm tham khảo năm 2026

Chi phí chống thấm tầng hầm không có một mức cố định cho mọi công trình. Đơn giá thay đổi theo phương pháp thi công, loại vật liệu, diện tích sàn và vách cần xử lý, mức độ thấm, áp lực nước cũng như điều kiện, thời điểm thi công thực tế.

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo theo từng nhóm giải pháp chống thấm tầng hầm tại TP.HCM và Bình Dương năm 2026. Các mức giá được tính theo đơn vị m² đối với hạng mục diện rộng; riêng hố thang máy, hố thu nước và một số vị trí xử lý cục bộ thường được tính theo hạng mục thực tế. 

Giải pháp chống thấm Phù hợp với Đơn giá tham khảo
Sika, vật liệu gốc xi măng polymer nhiều lớp Vách và sàn hầm cần lớp phủ liền mạch 370.000 – 450.000 đồng/m²
Màng khò nóng bitum Đáy hầm, vách hầm xây mới, thi công thuận 350.000 – 420.000 đồng/m²
Hóa chất thẩm thấu Sàn hầm ẩm, bê tông còn tốt 300.000 – 390.000 đồng/m²
Chống thấm ngược từ mặt trong Hầm đã sử dụng, nhà phố sát vách 300.000 – 390.000 đồng/m²
Keo chống thấm PU, epoxy bơm Vết nứt, mạch ngừng, cổ ống đang rò Tính theo khối lượng thực tế
Sơn chống thấm Hầm khô, chỉ ẩm nhẹ trên bề mặt 250.000 – 290.000 đồng/m²
Giải pháp kết hợp nhiều lớp Hầm chịu áp lực nước lớn hoặc tình trạng thấm phức tạp 500.000 – 600.000 đồng/m²

báo giá dịch vụ chống thấm tầng hầm

Đơn giá thi công chống thấm tầng hầm tại Khang Gia House

  • Các mức giá trên đã bao gồm vật tư và nhân công thi công, nhưng chưa gồm VAT và chỉ mang tính tham khảo. Cùng một phương pháp, chi phí thực tế vẫn có thể thay đổi nếu công trình có nhiều vết nứt, mạch ngừng, cổ ống, khe tiếp giáp hoặc phải xử lý dòng nước đang rò trước khi thi công lớp chống thấm chính.
  • Đặc biệt, diện tích dùng để tính giá không nhất thiết bằng diện tích sàn tầng hầm. Với công trình có vách hầm, hố thang máy, hố thu nước hoặc các vị trí cần xử lý riêng, khối lượng có thể lớn hơn đáng kể so với diện tích sàn. Vì vậy, gia chủ nên yêu cầu báo giá bóc tách rõ từng khu vực và phạm vi công việc thay vì chỉ nhận một mức giá trọn gói theo m².

Để nhận báo giá chính xác và phù hợp nhất với hiện trạng công trình, quý khách vui lòng liên hệ qua số Hotline/Zalo: 0837 533 533. Đội ngũ kỹ sư của Khang Gia House luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát tận nơi và tư vấn phương án tối ưu hoàn toàn miễn phí.

Bên cạnh chống thấm nhà tầng hầm, Khang Gia House còn cung cấp dịch vụ chống thấm toàn diện cho các hạng mục khác, mời bạn tham khảo:

> Báo giá chống thấm sàn mái trần nhà

> Báo giá thi công chống thấm nhà vệ sinh

> Báo giá chi phí chống thấm tường nhà TPHCM 

Vì sao cùng một hầm, báo giá chống thấm tầng hầm lại chênh nhau gấp đôi?

Mức giá chống thấm tầng hầm có thể chênh lệch đáng kể dù cùng áp dụng cho một công trình. Nguyên nhân không chỉ nằm ở loại vật liệu, mà còn phụ thuộc vào diện tích thực tế cần xử lý, số lớp thi công, phạm vi công việc đi kèm và yêu cầu nghiệm thu, bảo hành.

Một bảng báo giá ngắn gọn thường chưa thể hiện hết các yếu tố này. Vì vậy, trước khi so sánh đơn giá, gia chủ nên kiểm tra những nội dung sau:

  • Diện tích tính giá. Một số báo giá chỉ tính diện tích sàn, trong khi vách hầm, hố thang máy, hố thu nước hoặc các vị trí cần xử lý riêng được bóc tách thành hạng mục khác. Vì vậy, hai báo giá có cùng đơn giá/m² vẫn có thể cho tổng chi phí rất khác nhau.
  • Số lớp và định mức vật liệu. Cùng một nhóm vật liệu nhưng số lớp thi công, độ dày màng và định mức sử dụng có thể khác nhau. Đây là yếu tố cần kiểm tra khi so sánh hai báo giá có mức giá chênh lệch lớn.
  • Chủng loại và nguồn gốc vật tư. Tên nhóm vật liệu giống nhau chưa có nghĩa là chất lượng và giá thành giống nhau. Báo giá nên ghi rõ tên sản phẩm, nhà sản xuất, quy cách, số lớp và định mức sử dụng để gia chủ có cơ sở đối chiếu.
  • Các công tác xử lý đi kèm. Hút nước, đục bỏ bê tông yếu, xử lý vết nứt, cổ ống, mạch ngừng hoặc vệ sinh bề mặt có thể được tính riêng hoặc đã bao gồm trong đơn giá. Đây là một trong những nguyên nhân khiến báo giá ban đầu và chi phí thực tế có thể khác nhau.
  • Thử nước, nghiệm thu và bảo hành. Cần kiểm tra báo giá có bao gồm công tác kiểm tra sau thi công, thử nước khi phù hợp, hồ sơ nghiệm thu và điều kiện bảo hành hay không. Những nội dung này nên được thể hiện rõ trong báo giá hoặc hợp đồng thay vì chỉ thỏa thuận bằng lời nói.

Một số nguyên nhân ảnh hướng đến báo giá chống thấm tầng hầm 

Lưu ý của kỹ sư: Khi so sánh hai báo giá, hãy đặt chúng trên cùng một phạm vi công việc: cùng diện tích, cùng vật liệu, cùng số lớp và cùng các hạng mục xử lý đi kèm. Đừng chỉ so sánh một con số đơn giá/m².

Vì sao tầng hầm bị thấm? Góc nhìn của người làm kết cấu

Tầng hầm không chỉ bị thấm vì bê tông có khe nứt. Khi mực nước ngầm dâng cao, áp lực nước tác động liên tục lên sàn và vách hầm, buộc nước tìm đường qua những vị trí yếu nhất của kết cấu. Với hầm sâu khoảng 3 m và nước ngầm dâng gần mặt đất, áp lực nước tại đáy có thể lên tới khoảng 30 kPa, tương đương gần 3 tấn lực trên mỗi mét vuông nếu xét riêng áp lực nước tác động lên bề mặt ở cao độ đó.

Vì vậy, chỉ phủ một lớp sơn chống thấm ở mặt trong thường khó giải quyết triệt để tình trạng thấm khi nguồn nước vẫn còn ở phía bên ngoài kết cấu. Muốn đọc đúng báo giá chống thấm tầng hầm, trước hết cần hiểu nước thường xâm nhập qua những vị trí nào.

Năm điểm yếu thường gặp trên hầm nhà phố

  • Mạch ngừng thi công: Sàn và vách tầng hầm thường được thi công theo từng đợt, tạo ra mạch ngừng giữa các lần đổ bê tông. Đây là vị trí dễ phát sinh đường thấm nếu xử lý không đúng từ đầu. Băng cản nước PVC, thanh trương nở hoặc giải pháp xử lý mạch ngừng phù hợp cần được bố trí đúng vị trí và đúng quy trình trước khi đổ bê tông.
  • Cổ ống và lỗ ty xuyên vách: Ống cấp thoát nước, ống kỹ thuật và các vị trí ty xuyên vách tạo ra những điểm gián đoạn trong kết cấu. Nếu không được xử lý kín bằng vật liệu phù hợp, nước có thể theo các khe rất nhỏ để xâm nhập vào bên trong hầm.
  • Vết nứt co ngót và bê tông rỗ: Bê tông có thể xuất hiện vết nứt do co ngót, biến dạng hoặc tác động của điều kiện thi công. Bên cạnh đó, việc đầm bê tông không đạt yêu cầu có thể tạo ra rỗ tổ ong, làm giảm độ đặc chắc của bê tông và tạo điều kiện cho nước thấm qua.
  • Góc giao giữa sàn và vách: Vị trí chuyển tiếp giữa sàn và vách là khu vực dễ phát sinh điểm yếu nếu xử lý không đồng bộ. Khi chống thấm, góc thường cần được bo góc, gia cường và xử lý liên tục thay vì chỉ phủ vật liệu lên hai bề mặt riêng biệt.
  • Khe tiếp giáp nhà liền kề: Ở nhà phố xây sát công trình bên cạnh, khu vực tiếp giáp có thể phát sinh khe lún hoặc khe co giãn và biến động theo thời gian. Với những vị trí này, vật liệu xử lý cần có khả năng đàn hồi phù hợp với mức độ chuyển vị, thay vì sử dụng lớp vữa cứng đơn thuần.

Hiểu rõ cơ chế áp lực nước ngầm và các vị trí kết cấu dễ tổn thương sẽ giúp chọn đúng giải pháp xử lý triệt để

Lưu ý: Nếu tầng hầm đang rỉ nước, nên ghi lại vị trí thấm, mức độ rỉ nước và thời điểm xuất hiện, đặc biệt là trước – trong – sau những trận mưa lớn. Những thông tin này giúp kỹ sư đối chiếu với cao độ, mạch ngừng và các điểm xuyên vách để xác định nguồn nước chính xác hơn, thay vì chỉ xử lý phần bề mặt đang nhìn thấy.

Chống thấm thuận và chống thấm ngược: chọn phương án nào cho hầm?

Chống thấm thuận: chặn nước từ mặt ngoài vách hầm

Chống thấm thuận được thi công ở phía tiếp xúc với đất và nguồn nước, phù hợp khi công trình đang xây mới và còn không gian thao tác bên ngoài.

Ưu điểm lớn nhất là nước được chặn trước khi tác động trực tiếp vào kết cấu. Các giải pháp thường dùng gồm màng bitum khò nóng, màng tự dính và một số hệ chống thấm dạng lỏng tùy thiết kế.

Sau khi thi công, lớp chống thấm bên ngoài phải được bảo vệ trước khi lấp đất để tránh bị đá dăm, vật sắc nhọn hoặc thao tác thi công làm rách màng. Biện pháp bảo vệ có thể là vữa, tấm bảo vệ hoặc hệ chuyên dụng theo yêu cầu của từng loại vật liệu.

Chống thấm ngược: xử lý từ phía bên trong hầm 

Chống thấm ngược được thực hiện từ mặt trong của kết cấu, thường áp dụng khi hầm đã hoàn thiện, vách nằm sát ranh đất hoặc không còn khả năng tiếp cận mặt ngoài.

Tùy hiện trạng, có thể kết hợp vữa chống thấm gốc xi măng polymer, vật liệu tinh thể thẩm thấu, PU foam hoặc keo bơm chuyên dụng. Trong đó, PU foam và keo bơm chủ yếu xử lý các điểm rò, vết nứt hoặc đường nước cục bộ, không thay thế cho hệ chống thấm diện rộng.

Hạn chế của chống thấm ngược là nguồn nước vẫn ở phía ngoài kết cấu và tiếp tục tạo áp lực lên lớp xử lý. Vì vậy, chỉ phủ vật liệu lên bề mặt mà không xử lý đường nước, mạch ngừng hoặc vết nứt có thể khiến tình trạng thấm tái diễn.

Bơm keo PU và phủ vữa chống thấm ngược xử lý triệt để tình trạng thấm từ mặt trong hầm

Nhà phố sát ranh: khi không còn chỗ để làm thuận

Với tầng hầm nhà phố sát công trình bên cạnh, mặt ngoài vách thường không còn đủ khoảng trống để thi công sau khi đổ bê tông.

Nếu tính ngay từ đầu, có thể sử dụng màng chống thấm thi công trước hoặc màng rải trước, sau đó đổ bê tông vách áp vào lớp màng theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Biện pháp này phải được tính trong thiết kế và biện pháp thi công, không thể bổ sung tùy ý sau khi vách đã hoàn thiện.

Nếu công trình đã xây xong và không thể tiếp cận mặt ngoài, giải pháp thực tế thường là xử lý từ phía trong.

báo giá chống thấm tầng hầm tại Hồ Chí Minh

Giải pháp rải màng chống thấm trước khi đổ bê tông vách hầm nhà phố sát ranh

Lưu ý của kỹ sư: Không nên hiểu chống thấm thuận luôn phù hợp với mọi công trình. Phương án cần căn cứ vào thời điểm thi công, khả năng tiếp cận mặt ngoài, cấu tạo hầm và áp lực nước thực tế. Đây cũng là lý do báo giá giữa các tầng hầm có thể chênh lệch đáng kể.

Chọn vật liệu nào cho hầm? Ưu và nhược của từng nhóm

Vật liệu ảnh hưởng lớn đến báo giá chống thấm tầng hầm, nhưng chi phí còn phụ thuộc diện tích, số lớp, hiện trạng và cách thi công.

  • Màng bitum khò nóng. Tạo lớp chống thấm liên tục, phù hợp với nhiều hệ thống chống thấm mặt ngoài. Cần thợ có tay nghề và kiểm soát kỹ các mối nối, góc cạnh; quá trình khò cũng đòi hỏi an toàn cháy nổ.
  • Màng tự dính. Không cần dùng lửa trực tiếp, phù hợp một số vị trí khó khò. Bề mặt phải sạch, phẳng và được xử lý đúng yêu cầu; các mép nối và vị trí xuyên vách cần đặc biệt chú ý.
  • Vữa chống thấm gốc xi măng polymer. Bám tốt trên nền bê tông, thường dùng khi xử lý từ phía trong. Số lớp và thời gian chờ giữa các lớp cần tuân theo hướng dẫn của từng sản phẩm.
  • Vật liệu tinh thể thẩm thấu. Tạo tinh thể trong hệ mao quản của bê tông, giúp giảm đường nước thấm qua bê tông. Tuy nhiên, không thay thế việc xử lý vết nứt lớn, khe chuyển vị hoặc điểm rò tập trung.
  • PU foam và keo bơm. Phù hợp xử lý vết nứt, khe hoặc điểm nước rò cục bộ. Đây là vật liệu xử lý điểm, không phải giải pháp chống thấm diện rộng.
  • Sơn chống thấm gốc nước. Chi phí thấp và thi công đơn giản nhưng khả năng đáp ứng phụ thuộc từng sản phẩm. Với hầm chịu áp lực nước ngầm, không nên chỉ dựa vào lớp sơn bề mặt.
  • Sơn epoxy sàn hầm. Chủ yếu tạo lớp hoàn thiện chống bụi, chống mài mòn và dễ vệ sinh. Epoxy không đồng nghĩa với một hệ chống thấm chịu áp lực nước; nếu hơi ẩm hoặc nước từ nền tiếp tục đẩy lên, lớp phủ có thể phồng rộp hoặc bong tách.

Một số vật liệu chống thấm tầng hầm phổ biến 

Lưu ý của kỹ sư: Khi nhận báo giá, nên yêu cầu ghi rõ tên vật liệu, số lớp, định mức, phạm vi xử lý và biện pháp bảo vệ sau thi công. Không nên đánh giá một hệ chống thấm chỉ dựa vào giá vật tư.

Địa chất TP.HCM và Bình Dương ảnh hưởng thế nào đến chống thấm hầm?

Điều kiện đất và nước ngầm ảnh hưởng trực tiếp đến phương án chống thấm tầng hầm. Tại một số khu vực thấp trũng, gần sông rạch của TP.HCM như Nhà Bè, Bình Chánh, Quận 7, mực nước ngầm và điều kiện địa chất có thể khiến tầng hầm chịu tác động của nước lớn hơn, đặc biệt vào mùa mưa.

Ở Bình Dương, điều kiện địa chất giữa Thuận An, Dĩ An và từng khu vực cụ thể cũng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào tên địa phương để dự đoán mức độ thấm. Nền đất, cao độ hầm, mực nước ngầm, khả năng thoát nước và cấu tạo công trình mới là những yếu tố quyết định.

Đây cũng là lý do hai tầng hầm có cùng diện tích vẫn có thể có báo giá chống thấm rất khác nhau. Công trình chịu áp lực nước lớn hoặc nền có điều kiện bất lợi có thể cần thêm lớp chống thấm, xử lý mạch ngừng, khe tiếp giáp, bơm keo và các biện pháp bảo vệ phù hợp.

Với bê tông tầng hầm, cấp chống thấm như W6, W8 có thể được lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và điều kiện công trình. Tuy nhiên, cấp chống thấm của bê tông không thay thế cho hệ thống chống thấm bên ngoài hoặc giải pháp xử lý các vị trí yếu như mạch ngừng, khe co giãn và cổ ống.

Thời điểm thi công cũng cần được tính đến. Mùa khô thường thuận lợi hơn cho các hạng mục chống thấm ngoài trời, nhưng không có nghĩa mọi tầng hầm đều phải thi công trong một khoảng thời gian cố định. Điều quan trọng hơn là kiểm soát nước, độ ẩm nền và điều kiện thi công theo yêu cầu của từng hệ vật liệu.

dịch vụ chống thấm tầng hầm tại tphcm

Mực nước ngầm cao tại các khu vực ven sông ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp và chi phí chống thấm

Lưu ý: Trước khi thiết kế tầng hầm, nên có khảo sát địa chất và đánh giá điều kiện nước ngầm phù hợp với quy mô công trình. Với công trình đã xuất hiện thấm, cần khảo sát trực tiếp để xác định nguồn nước, đường thấm và mức độ áp lực trước khi lập phương án xử lý.

Nhận báo giá chống thấm tầng hầm cùng Khang Gia House

Mỗi tầng hầm có điều kiện địa chất, mực nước, kết cấu và mặt bằng khác nhau. Vì vậy, báo giá chống thấm tầng hầm chỉ dựa trên diện tích m² thường chưa đủ để phản ánh đúng chi phí thực tế.

Khang Gia House khảo sát trực tiếp tại TP.HCM và Bình Dương, đánh giá hiện trạng và đề xuất phương án theo từng vị trí cần xử lý. Báo giá được bóc tách theo hạng mục, vật tư và phạm vi thi công, giúp gia chủ dễ kiểm tra và đối chiếu trước khi quyết định.

Liên hệ Khang Gia House qua Hotline/Zalo: 0837 533 533 để đặt lịch khảo sát và nhận báo giá chống thấm tầng hầm phù hợp với công trình.

> Mời bạn tham khảo thêm: Báo giá dịch vụ chống thấm tại TPHCM, Bình Dương – Tư vấn và báo giá chi tiết

Câu hỏi thường gặp về báo giá chống thấm tầng hầm

Báo giá chống thấm tầng hầm bao nhiêu tiền 1m²?

Mức giá tham khảo khoảng 250.000 – 600.000 đồng/m², chưa gồm VAT. Công trình chịu áp lực nước lớn, thấm nặng hoặc phải xử lý nhiều vị trí đặc biệt có thể phát sinh thêm chi phí. Muốn báo giá chính xác cần khảo sát thực tế.

Báo giá chống thấm tầng hầm đã gồm VAT chưa?

Không phải bảng giá nào cũng đã bao gồm VAT. Khi nhận báo giá, nên hỏi rõ đơn giá đã gồm VAT hay chưa, vật tư và nhân công đã bao gồm những hạng mục nào để tránh chênh lệch khi nghiệm thu và thanh toán.

Hầm đang thấm có chống thấm lại được không?

Có. Tùy nguyên nhân và vị trí thấm, có thể kết hợp chống thấm ngược, xử lý mạch ngừng, vết nứt và bơm keo PU tại các điểm rò. Quan trọng nhất là xác định đúng đường nước trước khi lựa chọn vật liệu.

Nên chống thấm tầng hầm vào lúc nào?

Với hầm xây mới, hệ thống chống thấm nên được tính từ giai đoạn thiết kế và thi công kết cấu, đặc biệt ở mặt ngoài vách trước khi lấp đất. Với hầm đang thấm, thời điểm thi công cần căn cứ vào điều kiện nền, nguồn nước và yêu cầu của từng hệ vật liệu; mùa khô thường thuận lợi hơn cho nhiều hạng mục.

Sơn epoxy sàn hầm có thay được chống thấm không?

Không nên xem epoxy là giải pháp thay thế cho hệ chống thấm. Epoxy chủ yếu là lớp hoàn thiện chống bụi, chống mài mòn và dễ vệ sinh; nếu nền vẫn chịu áp lực nước từ bên dưới mà chưa được xử lý, lớp epoxy có thể phồng rộp hoặc bong tách.

Chống thấm tầng hầm được bảo hành bao lâu?

Thời hạn bảo hành phụ thuộc vào phương án thi công, vật liệu, phạm vi công việc và thỏa thuận trong hợp đồng. Gia chủ nên yêu cầu ghi rõ thời hạn, phạm vi bảo hành và các điều kiện áp dụng bằng văn bản.

Bài viết cùng chuyên mục

Chi Phí Xây Nhà 1 Trệt 1 Lầu 4×20: Đơn Giá 2026 Và 3 Phương Án Công Năng

Chi phí xây nhà 1 trệt 1 lầu 4×20 năm 2026 tại TP.HCM khoảng 969...

Quy Trình Chống Thấm Sân Thượng Chuyên Nghiệp, Chuẩn Kỹ Thuật

Để chống thấm sân thượng đạt hiệu quả lâu dài, mỗi công đoạn cần được...

Chi Phí Xây Nhà Cấp 4 Gác Lửng 5×12 – Cùng Diện Tích Đất Nên Xây Nhà Gác Lửng Hay Nhà Phố 2 Tầng? 

Nếu bạn đang tìm hiểu chi phí xây nhà cấp 4 gác lửng 5×12, rất...

Chi Phí Xây Nhà 2 Tầng 5×16 Năm 2026: Dự Toán Chi Phí Và Gợi Ý Công Năng

Chi phí xây nhà 2 tầng 5×16 tại Khang Gia House hiện dao động khoảng...

Báo Giá Chống Thấm Sân Thượng Tại TPHCM – Dịch Vụ Uy Tín Chuyên Nghiệp, Bảo Hành Rõ Ràng 

Sân thượng là khu vực thường xuyên chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa...

Báo Giá Chống Thấm Sàn Mái, Trần Nhà Tại TPHCM 2026: Đơn Giá Chi Tiết Và Giải Pháp Chuẩn

Đơn giá chống thấm sàn mái tại TPHCM năm 2026 hiện dao động khoảng 115.000...
error: Content is protected !!